phụ âm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Ngôn ngữ học):
- Âm thanh trong lời nói được tạo ra khi luồng hơi từ thanh quản bị cản trở một phần hoặc hoàn toàn bởi các cơ quan phát âm như môi, lưỡi, răng. Một phụ âm tự nó không tạo thành một âm tiết hoàn chỉnh mà phải kết hợp với một nguyên âm.
- Ký tự hoặc chữ cái dùng để ghi lại âm thanh đó trong hệ thống chữ viết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong tiếng Việt, các chữ cái "b", "c", "d", "l" đều là phụ âm.
- Từ "nhà" bắt đầu bằng phụ âm "nh".
- Âm tiết tiếng Việt bắt buộc phải có nguyên âm, còn phụ âm có thể có hoặc không.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phụ âm đơn": Chỉ một phụ âm được phát âm riêng lẻ, như "t", "m", "s".
- "Phụ âm kép": Hai phụ âm kết hợp lại để tạo thành một âm đơn trong tiếng Việt, như "ph", "th", "tr", "ch", "nh", "ng", "kh", "gh", "ngh".
- "Ph" trong từ "phở" là một phụ âm kép.
- "Phụ âm cuối" hoặc "phụ âm kết thúc âm tiết": Phụ âm đứng ở cuối một âm tiết.
- Trong từ "công", "ng" là phụ âm cuối.
- "Phụ âm đầu": Phụ âm đứng ở vị trí bắt đầu một âm tiết.
- Trong từ "bàn", "b" là phụ âm đầu.
Biến thể và từ liên quan
- Nguyên âm (danh từ): Âm thanh lời nói được tạo ra khi luồng hơi đi ra tự do, không bị cản trở, tạo thành hạt nhân của âm tiết. Ví dụ: a, ă, â, e, ê, i, o, ô, ơ, u, ư, y.
- Âm tiết (danh từ): Đơn vị phát âm nhỏ nhất, thường chứa một nguyên âm làm hạt nhân.
- Hệ phụ âm (danh từ): Toàn bộ các phụ âm trong một ngôn ngữ tạo thành một hệ thống.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
- Âm cản (danh từ, thuật ngữ ngôn ngữ học): Cách gọi khác nhấn mạnh vào đặc điểm luồng hơi bị cản trở khi phát âm phụ âm.
Các cụm từ liên quan
- Tổ hợp phụ âm: (Trong một số ngôn ngữ) Hai hoặc nhiều phụ âm đứng cạnh nhau mà không có nguyên âm ở giữa. (Ví dụ: "bl" trong tiếng Anh "black"). Tiếng Việt hiện đại không có tổ hợp phụ âm đầu.
- Bảng phụ âm: Bảng liệt kê và phân loại tất cả các phụ âm của một ngôn ngữ.
Kiến thức mở rộng
- Trong chữ Quốc ngữ, một số phụ âm được ghi bằng hai chữ cái Latinh (phụ âm kép) để ghi lại những âm đặc trưng của tiếng Việt.
- Phụ âm có thể được phân loại dựa trên:
- Vị trí cấu âm: Môi (b, m, p), đầu lưỡi (t, th, n), mặt lưỡi (ch, nh), cuống lưỡi (k, kh, g, ng), thanh hầu (h).
- Phương thức cấu âm: Tắc (b, t, c), xát (ph, kh, s), mũi (m, n, ng), bên (l),...
- Tính chất dây thanh: Phụ âm hữu thanh (b, d, g - dây thanh rung) và phụ âm vô thanh (p, t, ch - dây thanh không rung).
- âm phát từ thanh quản qua miệng, chỉ khi phối hợp với nguyên âm mới thành tiếng trong lời nói : b, c, d, l... là những phụ âm.